Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21706

UTF-8: E5938A

UTF-32: 54CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: イク

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): IKU

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ổn [ wěn ]

7A4F, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Xem thêm:

để [ dǐ , tì ]

8A46, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. vu cáo

Xem thêm:

[ shī ]

9B73, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng