
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31311
UTF-8: E7A98F
UTF-32: 7A4F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Âu Dương Văn Trung Công mộ - (歐陽文忠公墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điền Đông - (田東) | Hồ Chí MinhXem thêm: