Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31311

UTF-8: E7A98F

UTF-32: 7A4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: calm, quiet, peace; moderation

Tiếng Nhật: オン おだやか

Tiếng Nhật (Kun): ODAYAKA

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhâm [ rén , rèn ]

7D1D, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

sấn, thân [ chèn ]

512D, tổng 18 nét, bộ nhân 人 (+16 nét)

Nghĩa: bố thí cho tu sĩ hay tăng ni

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai