
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21708
UTF-8: E5938C
UTF-32: 54CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thanh tịnh - (Pàsàdika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bát thành - (Atthakanàgara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: