Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哌

哌

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21708

UTF-8: E5938C

UTF-32: 54CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai3

Định nghĩa tiếng Anh: used in translation

Pinyin: gū,pài

Quan Thoại: pài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào , yào ]

9A41, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Xem thêm:

môi [ méi ]

92C2, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn