Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21708

UTF-8: E5938C

UTF-32: 54CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai3

Định nghĩa tiếng Anh: used in translation

Pinyin: ,pài

Quan Thoại: pài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguỵ, quý [ ]

8B09, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn ]

944C, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng