Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+3 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36002

UTF-8: E8B2A2

UTF-32: 8CA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung3

Định nghĩa tiếng Anh: offer tribute; tribute, gifts

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gòng

Tiếng Nhật: コウ みつぐ みつぎ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUGU MITSUGI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gòng

Âm thời Đường: *gùng

Tiếng Việt: cống

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh, oanh, uynh [ ]

702F, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

7188, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon