Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21722

UTF-8: E5939A

UTF-32: 54DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doe2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) backing, support of someone powerful; a little

Pinyin: duǒ

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AC0, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

duyễn, duyện [ yǎn ]

5156, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét), nhân 儿 (+6 nét)

Nghĩa: châu Duyện (thuộc tỉnh Sơn Đông và Trực Lệ, Trung Quốc)

Quảng Cáo

kính quận 5