Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21734

UTF-8: E593A6

UTF-32: 54E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: oh? really? is that so?

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: é,ó

Tiếng Nhật: うたう よむ

Tiếng Nhật (Kun): UTAU

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: ó

Âm thời Đường: ngɑ

Tiếng Việt: nga

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

归还
quy hoàn

Xem thêm:

thận [ shèn ]

613C, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thận trọng, cẩn thận

Xem thêm:

lữ, lự [ l , lǔ , lù ]

92C1, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nhôm, Al

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1