Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21736

UTF-8: E593A8

UTF-32: 54E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau3

Định nghĩa tiếng Anh: whistle, blow whistle; chirp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shào,sāo,xiāo,xiào,sào

Tiếng Nhật: ショウ ソウ チョウ みはり

Tiếng Nhật (Kun): MIHARI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO SO

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán [ dàn ]

72DA, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

周期
chu kì

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm