Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32169

UTF-8: E7B6A9

UTF-32: 7DA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: wǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

soán, thoán [ cuān ]

64BA, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ném, liệng, vứt ; 2. làm dối, làm ẩu ; 3. phát cáu, nổi giận ; 4. dẫn dụ vào bẫy

Xem thêm:

chàng, tràng [ chuáng , zhuàng ]

649E, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: khua, đánh

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng