Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叢 - tùng | 叢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+16 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 21474

UTF-8: E58FA2

UTF-32: 53E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: bush, shrub; thicket; collection

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ くさむら むらがる

Tiếng Nhật (Kun): KUSAMURA MURAGARU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cóng

Âm thời Đường: *dzhung

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

5187, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét), quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: không có

Xem thêm:

蕹菜
ủng thái

Xem thêm:

御前
ngự tiền
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng