Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叢

叢

Thông tin ký tự

Bộ: hựu ⼜(+16 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 21474

UTF-8: E58FA2

UTF-32: 53E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: bush, shrub; thicket; collection

Tiếng Hàn (Hangul): 총:0N

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ ズ くさむら むらがる

Tiếng Nhật (Kun): KUSAMURA MURAGARU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cóng

Âm thời Đường: *dzhung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8AF9, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì ]

5E42, tổng 12 nét, bộ mịch 冖 (+10 nét), cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng