Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21742

UTF-8: E593AE

UTF-32: 54EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: cough; pant; roar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiào,xuē

Tiếng Nhật: コウ カク キョウ ほえる たける

Tiếng Nhật (Kun): HOERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Tiếng Việt: hao

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn , bìn ]

50A7, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: người tiếp tân

Xem thêm:

hạm [ hàn ]

9894, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: cái cằm

Quảng Cáo

cửa kính quận 9