Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哷

哷

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21751

UTF-8: E593B7

UTF-32: 54F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Pinyin: liè,lǜ

Tiếng Nhật: レツ レチ リツ リチ

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI RITSU RICHI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiếu [ ]

8B65, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

mao, miêu, mâu [ máo , móu , wú , wù ]

8765, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con xén tóc

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng