
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21751
UTF-8: E593B7
UTF-32: 54F7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Song tầm - (Dvedhàvitakka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: