Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21758

UTF-8: E593BE

UTF-32: 54FE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Pinyin: shuō,yuè

Tiếng Nhật: セツ セチ セイ

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU

Tiếng Nhật (On): YATSU YACHI

Quan Thoại: shuō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

đà [ duò , tuó ]

8235, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: bánh lái thuyền

Xem thêm:

chu [ chóu ]

6906, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

6AA4, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

hạt kê