
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21771
UTF-8: E5948B
UTF-32: 550B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Rừng sừng bò - (Cùlagosinga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du