
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21771
UTF-8: E5948B
UTF-32: 550B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Yển Thành Nhạc Vũ Mục ban sư xứ - (郾城岳武穆班師處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn Du