Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21771

UTF-8: E5948B

UTF-32: 550B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): TO TSU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9D82, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Xem thêm:

[ ]

5CD1, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

機智
cơ trí

Quảng Cáo

hạt kê