Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21779

UTF-8: E59493

UTF-32: 5513

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interjection

Pinyin: chē

Tiếng Nhật: シャ

Quan Thoại: chē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

班班
ban ban

Xem thêm:

女蘿
nữ la

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

6B63, tổng 5 nét, bộ chỉ 止 (+1 nét)

Nghĩa: 1. giữa ; 2. chính, ngay thẳng

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng