Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34034

UTF-8: E893B2

UTF-32: 84F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Pinyin: qiū,ōu,,

Tiếng Nhật: キュウ シュ オウ

Tiếng Nhật (Kun): NUNAWA

Tiếng Nhật (On): KYUU KU SHU U

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vạn [ ]

8115, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

sức [ chì , shì ]

9919, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trang sức ; 2. mệnh lệnh

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng