
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21784
UTF-8: E59498
UTF-32: 5518
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn Du