Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唛

唛

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21787

UTF-8: E5949B

UTF-32: 551B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak1

Định nghĩa tiếng Anh: mark

Quan Thoại: mài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

8216, tổng 15 nét, bộ thiệt 舌 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Xem thêm:

[ ]

7446, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng