Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唡

唡

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21793

UTF-8: E594A1

UTF-32: 5521

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng2

Định nghĩa tiếng Anh: ounce

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm, liễm [ lián , liǎn , liàn ]

8539, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: ô liêm mẫu 烏蘝母,乌蔹母)

Xem thêm:

cốc, giác, giốc, lộc [ ]

89EE, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8A9B, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Quảng Cáo

sách online