Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21799

UTF-8: E594A7

UTF-32: 5527

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: chirping of insects; pump; (Cant.) a final particle

Pinyin: ,jié

Tiếng Nhật: ショク ソク

Tiếng Nhật (Kun): KAKOTSU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

52BD, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ yāo , yáo , yóu , zhòu ]

7E47, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: lời xem quẻ bói; 1. bài hát dân ca ; 2. tốt tươi; do, bởi vì

Quảng Cáo

hạt kê