Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21804

UTF-8: E594AC

UTF-32: 552C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: to intimidate; to scare

Pinyin: xiāo,guó,xià,,háo

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ キャク カク コウ

Tiếng Nhật (On): KA KE KOU GOU KYOU KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

負恩
phụ ân

Xem thêm:

情愛
tình ái

Xem thêm:

[ mǎ ]

78BC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑙,碯)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức