
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21804
UTF-8: E594AC
UTF-32: 552C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Điều ngự địa - (Dantabhùmi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí Minh