Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唹

唹

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21817

UTF-8: E594B9

UTF-32: 5539

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Định nghĩa tiếng Anh: to smile at

Tiếng Hàn (Hangul): 어:N

Pinyin: yū

Tiếng Nhật: オ ヨ

Tiếng Nhật (Kun): WARAU

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yū

Tiếng Việt: ớ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhân, yên [ yīn ]

5794, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lấp, chôn ; 2. ụ đất

Xem thêm:

[ ]

6F12, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng