Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xem thêm:
bắc, bối, bội [ bēi , bèi ]
80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)
Nghĩa: 1. lưng ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. mu bàn tay ; 4. cõng, đeo, địu, khoác ; 5. quay lưng lại ; 6. làm trái, làm ngược lại ; 7. thuộc lòng ; 8. vắng vẻ ; 9. đen đủi ; 10. nghễnh ngãng; 1. làm trái ; 2. bỏ đi
hôn, muộn [ hūn ]
60DB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)
Nghĩa: lẫn lộn, ngớ ngẩn