Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 30 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21822

UTF-8: E594BE

UTF-32: 553E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to3

Định nghĩa tiếng Anh: spit, spit on; saliva

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tuò

Tiếng Nhật: つば

Tiếng Nhật (Kun): TSUBA

Tiếng Nhật (On): DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuò

Tiếng Việt: thoá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8672, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Xem thêm:

暑瘟
thử ôn

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm