Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啒 - hốt | 啒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21842

UTF-8: E59592

UTF-32: 5552

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU UREERUSAMA

Tiếng Nhật (On): KOTSU KOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: quắt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

tô, tố [ sū , sù ]

8607, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tử tô 蘇) ; 2. sống lại, tái thế ; 3. kiếm cỏ

Xem thêm:

bái [ pèi ]

9708, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mưa rào ; 2. ân trạch

Xem thêm:

mang [ máng ]

786D, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mang tiêu 硝)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ