Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21842

UTF-8: E59592

UTF-32: 5552

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU UREERUSAMA

Tiếng Nhật (On): KOTSU KOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: quắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ ]

5297, tổng 21 nét, bộ đao 刀 (+19 nét)

Xem thêm:

ngứ, ngữ [ yǔ , yù ]

8BED, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Xem thêm:

[ chá ]

579E, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: gò đất

Quảng Cáo

kính hóc môn