Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啗 - đạm | 啗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21847

UTF-8: E59597

UTF-32: 5557

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: eat, chew, bite; entice, lure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン くう くらう くらわす

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAWASU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nật [ ]

5ADF, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

爵祿
tước lộc

Xem thêm:

phường [ fáng ]

9B74, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá mè

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11