Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21847

UTF-8: E59597

UTF-32: 5557

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: eat, chew, bite; entice, lure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン くう くらう くらわす

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAWASU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tùng [ ]

6B09, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Xem thêm:

trành [ chéng ]

6381, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đụng, chạm, va phải

Xem thêm:

yến [ yàn ]

89FE, tổng 23 nét, bộ giác 角 (+16 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô