Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啚

啚

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21850

UTF-8: E5959A

UTF-32: 555A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: low, mean

Pinyin: bǐ,tú

Tiếng Nhật: ヒ ト

Tiếng Nhật (Kun): OSHIMU

Tiếng Nhật (On): HI TO

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

花園
hoa viên

Xem thêm:

bại [ bài ]

8D25, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hỏng, đổ nát ; 2. thua, thất bại ; 3. phá ; 4. ôi, thối, úa, héo

Quảng Cáo

cửa kính quận 4