Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37457

UTF-8: E98991

UTF-32: 9251

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Định nghĩa tiếng Anh: platinum (Pt); thin sheet of metal

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク

Tiếng Nhật (Kun): BURACHINA

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoài, đoái [ duì , ruì , yuè ]

5151, tổng 7 nét, bộ nhân 儿 (+5 nét), bát 八 (+5 nét)

Nghĩa: quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây); 1. đổi ; 2. chi, trả

Xem thêm:

拔絲
bạt ty

Xem thêm:

薄櫨
bạc lô

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng