Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啥

啥

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21861

UTF-8: E595A5

UTF-32: 5565

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa2

Định nghĩa tiếng Anh: what?

Pinyin: shà

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): NANI NANZO

Tiếng Nhật (On): SHA

Quan Thoại: shá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biển, phiến [ piàn ]

9A97, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lừa đảo ; 2. nhảy tót lên lưng ngựa

Xem thêm:

xu [ shū ]

6A1E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái then cửa ; 2. cây xu ; 3. sao Xu

Xem thêm:

du [ yú ]

6961, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7