Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31496

UTF-8: E7AC88

UTF-32: 7B08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo box used carry books

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ ゴウ ギュウ キョウ ソウ おい

Tiếng Nhật (Kun): OI

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cặp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

匽廁
yển xí

Xem thêm:

bán [ bàn ]

534A, tổng 5 nét, bộ thập 十 (+3 nét)

Nghĩa: 1. một nửa ; 2. ở giữa, lưng chừng ; 3. nhỏ bé ; 4. hơi hơi

Xem thêm:

bố [ bū , bù ]

923D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9