Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啩

啩

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21865

UTF-8: E595A9

UTF-32: 5569

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) particle implying probability

Quan Thoại: guà

Tiếng Việt: quấy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lựu [ liù ]

78DF, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: trục lăn, hòn lăn

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng