Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啮 - | 啮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21870

UTF-8: E595AE

UTF-32: 556E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngit6

Định nghĩa tiếng Anh: bite, gnaw

Tiếng Nhật (Kun): KAJIRU KAMI

Tiếng Nhật (On): GOU

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thường [ cháng ]

5C1D, tổng 9 nét, bộ tiểu 小 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nếm ; 2. hưởng ; 3. đã từng

Xem thêm:

獄卒
ngục tốt

Xem thêm:

giam [ ]

744A, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng anh