Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啵

啵

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21877

UTF-8: E595B5

UTF-32: 5575

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bo3

Định nghĩa tiếng Anh: phonetic

Pinyin: bō,bo

Tiếng Nhật: ハ バ

Quan Thoại: bo bō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

502B, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. luân thường, đạo lý ; 2. loài, bực

Xem thêm:

[ róng ]

5B2B, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn