Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20523

UTF-8: E580AB

UTF-32: 502B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: normal human relationships

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: リン たぐい みち

Tiếng Nhật (Kun): TAGUI TSUIDE MICHI

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lún

Âm thời Đường: luin

Tiếng Việt: luân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

處女
xử nữ

Xem thêm:

tứ [ ]

602C, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

bạc, bạch [ bó ]

94C2, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: bạch kim, nguyên tố platin, Pt

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng