Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21879

UTF-8: E595B7

UTF-32: 5577

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long1

Định nghĩa tiếng Anh: a clanging or rattling sound

Pinyin: lāng

Quan Thoại: lāng

Tiếng Việt: lắng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

犧牲
hy sinh

Xem thêm:

bính, bỉnh [ bǐng ]

661E, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sáng chói ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

măng khô