Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啿 - | 啿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21887

UTF-8: E595BF

UTF-32: 557F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ドン

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Tiếng Hàn (Latinh): TAM CAM

Quan Thoại: dàn

Tiếng Việt: thầm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thốt [ cù ]

731D, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: vội vàng

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

6E3C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sóng nước

Xem thêm:

聒子
quát tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây