Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21905

UTF-8: E59691

UTF-32: 5591

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: to be dumb; the sobbing of infants

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīn,yǐn,yìn

Tiếng Nhật: イン オン アン おし

Tiếng Nhật (Kun): OSHI SAKEBU ATSURUSAMA

Tiếng Nhật (On): IN ON AN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yīn

Tiếng Việt: ầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiếp [ qiè ]

59BE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vợ lẽ, nàng hầu ; 2. (tiếng xưng hô của con gái)

Xem thêm:

犧生
hi sinh

Quảng Cáo

hat ke