Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39493

UTF-8: E9A985

UTF-32: 9A45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: spur a horse on; expel, drive away

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KARU

Tiếng Nhật (On): KU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kio

Tiếng Việt: xúi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

嫁娶
giá thú

Xem thêm:

hệ [ xì ]

4FC2, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: buộc, bó, nối

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8