Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 驅

驅

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39493

UTF-8: E9A985

UTF-32: 9A45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: spur a horse on; expel, drive away

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0E

Pinyin: qū

Tiếng Nhật: キュウ ク かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KARU

Tiếng Nhật (On): KU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qū

Âm thời Đường: *kio

Tiếng Việt: xúi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hy [ xī ]

66BF, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: tảng sáng, rạng đông

Xem thêm:

[ mèn ]

66AA, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Quảng Cáo

sách online