Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21908

UTF-8: E59694

UTF-32: 5594

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: descriptive of crying or of crowing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,ō,o

Tiếng Nhật: アク オク

Tiếng Nhật (On): AKU RAKU OKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: ō

Tiếng Việt: ộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

siểm [ chǎn ]

8AC2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh nọt

Xem thêm:

sách, sánh, tố [ shuò , sù ]

612C, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: mách bảo

Xem thêm:

lôi, lỗi [ léi , lěi , lèi ]

790C, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: 1. lăn đá từ trên cao xuống ; 2. tảng đá lớn

Quảng Cáo

việt anh