Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35522

UTF-8: E8AB82

UTF-32: 8AC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim2

Định nghĩa tiếng Anh: flatter; truckle; toady

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: テン エン へつらう おもねる

Tiếng Nhật (Kun): HETSURAU HETSURAI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: chǎn

Tiếng Việt: siểm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

巴籬
ba li

Xem thêm:

trước, trứ, trữ [ chú , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

8457, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ; nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh; khoang cửa cách bình phong

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng