Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愬

愬

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24876

UTF-8: E684AC

UTF-32: 612C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saak3

Định nghĩa tiếng Anh: accuse; sue; inform; narrate

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1N

Pinyin: sù,sè

Tiếng Nhật: ソ サク シャク うったえる

Tiếng Nhật (Kun): UTTAERU

Tiếng Nhật (On): SO SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SO SAYK

Quan Thoại: sù

Âm thời Đường: sò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vong, vô [ wáng , wú ]

4EA1, tổng 3 nét, bộ đầu 亠 (+1 nét)

Nghĩa: 1. mất đi ; 2. chết, mất

Xem thêm:

hú, hủ [ xǔ ]

6829, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây hủ, cây lịch

Xem thêm:

cuống [ kuáng , kuàng ]

8BF3, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: lừa dối, nói dối

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9