Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 喛 - huyến | tuyên | 喛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21915

UTF-8: E5969B

UTF-32: 559B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Pinyin: huàn,yuán,xuǎn,

Tiếng Nhật: カン ケン エン オン カイ

Tiếng Nhật (Kun): IKIDOORU UREERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN EN ON KAI KE KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

超人
siêu nhân

Xem thêm:

sái, tế [ jì , zhài ]

796D, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: họ Sái; cúng tế

Xem thêm:

huyên, noãn [ nuǎn , xuān ]

7156, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ấm áp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12