Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喢

喢

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21922

UTF-8: E596A2

UTF-32: 55A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Pinyin: shà,chè

Tiếng Nhật: チョウ ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIYABERI

Tiếng Nhật (On): TEHU SEHU SAHU

Quan Thoại: shà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

59A1, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

80DB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: bả vai

Quảng Cáo

kính quận 1