
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21924
UTF-8: E596A4
UTF-32: 55A4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - (Tevijjavacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tại Túc Vinh nhai bị khấu lưu - (在足榮街被扣留) | Hồ Chí Minh