
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21947
UTF-8: E596BB
UTF-32: 55BB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: