Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喻

喻

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21947

UTF-8: E596BB

UTF-32: 55BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: metaphor, analogy; example; like

Pinyin: yù,yú

Tiếng Nhật: ユ さとす たとえる

Tiếng Nhật (Kun): SATOSU SATORU TATOERU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yù

Âm thời Đường: iò

Tiếng Việt: dụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

5E26, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đều ; 2. đai, dây, dải, thắt lưng ; 3. mang, đeo

Xem thêm:

thốc, tộc [ cù ]

762F, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: bệnh ghẻ lở ở da

Quảng Cáo

tiếng ê đê