Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36349

UTF-8: E8B7BD

UTF-32: 8DFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Định nghĩa tiếng Anh: to kneel for a long time, to go down on hands and knees

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひざまづく まがる ひざまずく

Tiếng Nhật (Kun): HIZAMAZUKU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nịnh [ nìng ]

4FAB, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tài giỏi ; 2. nịnh nọt

Xem thêm:

惡終
ác chung

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì