
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21953
UTF-8: E59781
UTF-32: 55C1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 02 - (蒼梧竹枝歌其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Điển Tôn - (Mahàgovinda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Phú-lâu-na - (Punnovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: