Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21953

UTF-8: E59781

UTF-32: 55C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: give forth sound, make noise

Tiếng Nhật: ダイ テイ さけぶ なく

Tiếng Nhật (Kun): NAKU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhei

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

7578, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ ; 2. phần lẻ

Xem thêm:

chuyết, truất [ chù , zhuó ]

7D40, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: thiếu, không đủ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6