Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炜

炜

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28828

UTF-8: E7829C

UTF-32: 709C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: brilliant red; glowing

Quan Thoại: wěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng, khoáng [ huáng , kuàng ]

78FA, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: lưu huỳnh

Quảng Cáo

hán nôm