Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28828

UTF-8: E7829C

UTF-32: 709C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: brilliant red; glowing

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cầm [ qín ]

64D2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: bắt bớ

Xem thêm:

陰助
âm trợ

Xem thêm:

[ ]

84C5, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Quảng Cáo

shop thảo dược