Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗊

嗊

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21962

UTF-8: E5978A

UTF-32: 55CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung2

Định nghĩa tiếng Anh: used in place and other names

Pinyin: hǒng,gǒng,gòng

Tiếng Nhật: コウ ク

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du [ yōu ]

60A0, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: xa vời

Xem thêm:

瑰姿
côi tư

Xem thêm:

[ ]

7697, tổng 13 nét, bộ bạch 白 (+8 nét)

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng