Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24736

UTF-8: E682A0

UTF-32: 60A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: long, far, remote, distant; leisurely

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ とおい はるか

Tiếng Nhật (Kun): TOOI HARUKA

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: *iou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tất [ bì ]

7BF3, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: nan tre

Quảng Cáo

mật mía