Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嗍 - thoa | 嗍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21965

UTF-8: E5978D

UTF-32: 55CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: to suck

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): SUHU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Quan Thoại: suō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

梳篦
sơ bí

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

5C02, tổng 9 nét, bộ thốn 寸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Xem thêm:

sồ [ chú , jú , jù ]

96DB, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: con chim non

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng